cockcroft and walton voltage multiplier
A scientist adjusts the dials on a Cockcroft and Walton voltage multiplier in a laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: - Máy nhân điện áp Cockcroft-Walton: Một loại máy cao áp trong đó các bộ chỉnh lưu nạp điện cho các tụ điện, sau đó các tụ điện này phóng điện và đẩy các hạt mang điện đi qua một ống gia tốc. Đây là một thiết bị dùng để tạo ra điện áp một chiều cao từ nguồn điện xoay chiều, thường được ứng dụng trong vật lý hạt nhân và các thí nghiệm gia tốc hạt.
Ví dụ sử dụng
- (Máy nhân điện áp Cockcroft-Walton rất quan trọng trong các thí nghiệm gia tốc hạt thời kỳ đầu.)
- (Các kỹ sư sử dụng máy nhân điện áp Cockcroft-Walton để tạo ra điện áp cao cho máy X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu tạo của máy nhân điện áp Cockcroft-Walton: Thiết bị này bao gồm nhiều tầng tụ điện và diode được kết nối theo cấu trúc đặc biệt để nhân đôi điện áp đầu vào qua từng tầng.
- The Cockcroft and Walton voltage multiplier can achieve voltage levels of several megavolts. (Máy nhân điện áp Cockcroft-Walton có thể đạt mức điện áp lên tới vài megavolt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cockcroft-Walton generator: Một tên gọi khác của máy nhân điện áp Cockcroft-Walton.
- The Cockcroft-Walton generator is still used in some modern accelerators. (Máy phát Cockcroft-Walton vẫn được sử dụng trong một số máy gia tốc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Voltage multiplier: máy nhân điện áp (một thuật ngữ chung hơn).
- High-voltage generator: máy phát điện áp cao.
Các cụm từ liên quan
- Cockcroft-Walton circuit: mạch Cockcroft-Walton, chỉ cấu trúc điện tử của thiết bị.
- The Cockcroft-Walton circuit is a type of voltage multiplier. (Mạch Cockcroft-Walton là một loại máy nhân điện áp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.